giác độ

giác độ

Anh ấy luôn phân tích vấn đề từ nhiều giác độ khác nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Góc nhìn, quan điểm: "Giác độ" một từ , ít dùng trong hiện tại, dùng để chỉ góc nhìn, cách tiếp cận, hoặc quan điểm để xem xét, đánh giá một sự việc, hiện tượng nào đó. Từ này đồng nghĩa với "góc độ".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xét trên giác độ lịch sử, sự kiện này ý nghĩa rất quan trọng. (Xét trên góc độ lịch sử, sự kiện này ý nghĩa rất quan trọng.)
    • Anh ấy luôn phân tích vấn đề từ nhiều giác độ khác nhau. (Anh ấy luôn phân tích vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "từ giác độ...": từ góc độ..., xét về mặt...

    • Từ giác độ kinh tế, dự án này khá khả thi. (Từ góc độ kinh tế, dự án này khá khả thi.)
  • "trên giác độ...": trên phương diện..., về mặt...

    • Trên giác độ đạo đức, hành vi đó không thể chấp nhận được. (Trên phương diện đạo đức, hành vi đó không thể chấp nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Góc độ (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ góc nhìn, phương diện xem xét.

    • Cần nhìn nhận sự việcnhiều góc độ. (Cần nhìn nhận sự việcnhiều góc độ.)
  • Quan điểm (danh từ): cách nhìn, ý kiến, lập trường về một vấn đề.

    • Mọi người quan điểm khác nhau về vấn đề này. (Mọi người cách nhìn khác nhau về vấn đề này.)
  • Phương diện (danh từ): mặt, khía cạnh của một vấn đề.

    • Xét trên phương diện pháp luật, anh ta hoàn toàn vô tội. (Xét về mặt pháp luật, anh ta hoàn toàn vô tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Góc độ: góc nhìn, phương diện.
  • Quan điểm: cách nhìn, lập trường.
  • Phương diện: mặt, khía cạnh.
  • Góc nhìn: điểm nhìn, cách tiếp cận.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: "Giác độ" một từ (từ cổ; nghĩa ), hiện nay hầu như không còn được sử dụng phổ biến trong văn nói văn viết hiện đại. Từ đồng nghĩa phổ biến "góc độ".
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này có thể xuất hiện trong các văn bản , mang tính học thuật hoặc văn chương. Khi sử dụng trong giao tiếp hiện đại, nên dùng "góc độ" để dễ hiểu hơn.

Từ chứa "giác độ"